Cái nhìn tiếng Anh là gì?
"cái nhìn" trong tiếng Anh là look (danh từ), regard (danh từ), dekko (danh từ).
look Danh từ
UK/lʊk/US/lʊk/
Nghĩa: Cái nhìn, cái ngó, cái dòm.
- to have a look atnhìn đến, ngó đến
regard Danh từ
UK/ɹɪˈɡɑːd/US/ɹɪˈɡɑɹd/
Nghĩa: Cái nhìn.
dekko Danh từ
UK/ˈdɛk.əʊ/US/ˈdɛk.əʊ/
Nghĩa: Cái nhìn.
- let's have a dekkota hãy nhìn một cái
eye-wink Danh từ
US/ˈɑɪ.ˈwɪŋk/
Nghĩa: Cái nhìn, cái liếc mắt.
blush Danh từ
UK/ˈblʌʃ/US/ˈblʌʃ/
Nghĩa: Cái nhìn, cái liếc mắt.
- at the first blushlúc mới nhìn thấy lần đầu
Câu hỏi thường gặp
Cái nhìn tiếng Anh là gì?
"cái nhìn" trong tiếng Anh là look (danh từ), regard (danh từ), dekko (danh từ).