Cái sàng tiếng Anh là gì?
"cái sàng" trong tiếng Anh là bolt (danh từ), sieve (danh từ), cribble (danh từ).
bolt Danh từ
UK/bɒlt/US/boʊlt/
Nghĩa: Cái sàng, máy sàng; cái rây.
sieve Danh từ
UK/sɪv/US/sɪv/
Nghĩa: Cái giần, cái sàng, cái rây.
cribble Danh từ
UK/ˈkɹɪbəl/US/ˈkɹɪbəl/
Nghĩa: Cái sàng.
screen Danh từ
UK/ˈskɹiːn/US/ˈskɹiːn/
Nghĩa: Cái sàng (để sàng than...).
riddle Danh từ
UK/ˈɹɪdəl/US/ˈɹɪdəl/
Nghĩa: Cái sàng; máy sàng.
Câu hỏi thường gặp
Cái sàng tiếng Anh là gì?
"cái sàng" trong tiếng Anh là bolt (danh từ), sieve (danh từ), cribble (danh từ).