TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái sàng tiếng Anh là gì?

"cái sàng" trong tiếng Anh là bolt (danh từ), sieve (danh từ), cribble (danh từ).

bolt Danh từ

UK/bɒlt/US/boʊlt/

Nghĩa: Cái sàng, máy sàng; cái rây.

Xem đầy đủ từ "bolt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sieve Danh từ

UK/sɪv/US/sɪv/

Nghĩa: Cái giần, cái sàng, cái rây.

Xem đầy đủ từ "sieve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cribble Danh từ

UK/ˈkɹɪbəl/US/ˈkɹɪbəl/

Nghĩa: Cái sàng.

Xem đầy đủ từ "cribble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

screen Danh từ

UK/ˈskɹiːn/US/ˈskɹiːn/

Nghĩa: Cái sàng (để sàng than...).

Xem đầy đủ từ "screen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

riddle Danh từ

UK/ˈɹɪdəl/US/ˈɹɪdəl/

Nghĩa: Cái sàng; máy sàng.

Xem đầy đủ từ "riddle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái sàng tiếng Anh là gì?

"cái sàng" trong tiếng Anh là bolt (danh từ), sieve (danh từ), cribble (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.