Cánh tay tiếng Anh là gì?
"cánh tay" trong tiếng Anh là arm (danh từ), pud (danh từ), brachial (tính từ).
arm Danh từ
UK/ɑːm/US/ɑɹm/
Nghĩa: Cánh tay
- He has very strong arms.Anh ấy có cánh tay rất khỏe.
- My arm hurts.Cánh tay tôi đau.
pud Danh từ
UK/pʊd/US/pʊd/
Nghĩa: Cánh tay (em bé).
brachial Tính từ
UK/ˈbɹeɪkɪəl/US/ˈbɹeɪkɪəl/
Nghĩa: (thuộc) cánh tay
humeral Tính từ
US/ˈhjuː.mə.rəl/
Nghĩa: (thuộc) xương cánh tay; (thuộc) cánh tay.
oar Danh từ
UK/ɔː/US/oɹ/
Nghĩa: Cánh (chim); cánh tay (người); vây (cá).
upper arm
Câu hỏi thường gặp
Cánh tay tiếng Anh là gì?
"cánh tay" trong tiếng Anh là arm (danh từ), pud (danh từ), brachial (tính từ).