TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cây thạch nam tiếng Anh là gì?

"cây thạch nam" trong tiếng Anh là ling (danh từ), heather (danh từ), erica (danh từ).

ling Danh từ

UK/lɪŋ/US/lɪŋ/

Nghĩa: Cây thạch nam.

Xem đầy đủ từ "ling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

heather Danh từ

UK/ˈhɛðə/US/ˈhɛðɚ/

Nghĩa: Cây thạch nam.

Xem đầy đủ từ "heather": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

erica Danh từ

US/ˈɛr.ɪ.kə/

Nghĩa: Cây thạch nam.

Xem đầy đủ từ "erica": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

briar Danh từ

UK/bɹaɪə/

Nghĩa: Cây thạch nam.

Xem đầy đủ từ "briar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

brier Danh từ

US/ˈbrɑɪ.ər/

Nghĩa: Cây thạch nam.

Xem đầy đủ từ "brier": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

salal Danh từ

US/sə.ˈlæl/

Nghĩa: Cây thạch nam.

Xem đầy đủ từ "salal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cây thạch nam tiếng Anh là gì?

"cây thạch nam" trong tiếng Anh là ling (danh từ), heather (danh từ), erica (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.