Cây thạch nam tiếng Anh là gì?
"cây thạch nam" trong tiếng Anh là ling (danh từ), heather (danh từ), erica (danh từ).
ling Danh từ
UK/lɪŋ/US/lɪŋ/
Nghĩa: Cây thạch nam.
heather Danh từ
UK/ˈhɛðə/US/ˈhɛðɚ/
Nghĩa: Cây thạch nam.
erica Danh từ
US/ˈɛr.ɪ.kə/
Nghĩa: Cây thạch nam.
briar Danh từ
UK/bɹaɪə/
Nghĩa: Cây thạch nam.
brier Danh từ
US/ˈbrɑɪ.ər/
Nghĩa: Cây thạch nam.
salal Danh từ
US/sə.ˈlæl/
Nghĩa: Cây thạch nam.
Câu hỏi thường gặp
Cây thạch nam tiếng Anh là gì?
"cây thạch nam" trong tiếng Anh là ling (danh từ), heather (danh từ), erica (danh từ).