Còn sống tiếng Anh là gì?
"còn sống" trong tiếng Anh là alive (tính từ), on the hoof (cụm giới từ), overlive (nội động từ).
alive Tính từ
UK/əˈlaɪv/US/əˈlaɪv/
Nghĩa: Sống, còn sống, đang sống.
- I'm so glad you're alive.Tôi mừng vì bạn còn sống.
- Please let me know if you are still alive.Xin hãy nói cho tôi biết là bạn còn sống hay không.
on the hoof Cụm giới từ
Nghĩa: Còn sống (vật nuôi).
overlive Nội động từ
UK/əʊvəˈlɪv/US/oʊvəɹˈlɪv/
Nghĩa: Còn sống; sống lâu quá.
uncooked Tính từ
Nghĩa: Chưa nấu chín, còn sống.
unperished Tính từ
US/ˌʌnˈpɛɹɪʃt/
Nghĩa: Không chết, còn sống.
the fore Cụm từ
Nghĩa: Còn sống.
crudeness Danh từ
US/ˈkruːd.nəs/
Nghĩa: Tính còn nguyên, tính còn sống.
crudness Danh từ
Nghĩa: Tính còn nguyên, tính còn sống.
Câu hỏi thường gặp
Còn sống tiếng Anh là gì?
"còn sống" trong tiếng Anh là alive (tính từ), on the hoof (cụm giới từ), overlive (nội động từ).