Có thể hiểu được tiếng Anh là gì?
"có thể hiểu được" trong tiếng Anh là understandable (tính từ), conceivable (tính từ), understandably (phó từ).
understandable Tính từ
US/ˌən.dɜː.ˈstæn.də.bᵊl/
Nghĩa: Có thể hiểu được.
conceivable Tính từ
UK/kənˈsiːvəbl̩/US/kənˈsiːvəbl̩/
Nghĩa: Có thể hiểu được, có thể nhận thức được; có thể tưởng tượng được.
understandably Phó từ
US/ˌən.dɜː.ˈstæn.də.bli/
Nghĩa: Có thể hiểu được, có thể thông cảm được.
self-explanatory Tính từ
US/ɪk.ˈsplæ.nə.ˌtɔr.i/
Nghĩa: Tự giải thích, có thể hiểu được, không cần giải thích.
perceivable Tính từ
US/pɜː.ˈsi.və.bᵊl/
Nghĩa: Có thể hiểu được, có thể nắm được, có thể nhận thức, có thể lĩnh hội.
pardonably Phó từ
Nghĩa: Dễ hiểu; có thể hiểu được.
self-explaining Tính từ
US/ˈsɛɫf.ɪk.ˈspleɪ.niɳ/
Nghĩa: Tự giải thích, có thể hiểu được, không cần giải thích.
graspable Tính từ
US/ˈɡræs.pə.bᵊl/
Nghĩa: Có thể hiểu được, có thể nắm được (vấn đề...).
interpretable Tính từ
US/ɪn.ˈtɜː.prə.tə.bᵊl/
Nghĩa: Có thể hiểu được (một cách nào đó).
realizable Tính từ
UK/ˌɹɪəˈlaɪz.ə.bl̩/US/ˌɹi.əˈlaɪz.ə.bl̩/
Nghĩa: Có thể hiểu được, có thể nhận thức được.
Câu hỏi thường gặp
Có thể hiểu được tiếng Anh là gì?
"có thể hiểu được" trong tiếng Anh là understandable (tính từ), conceivable (tính từ), understandably (phó từ).