Cô đặc tiếng Anh là gì?
"cô đặc" trong tiếng Anh là condensed (tính từ), condense, exsiccate (ngoại động từ).
condensed Tính từ
Nghĩa: Cô đặc.
- condensed milksữa đặc
condense
UK/kənˈdɛns/US/kənˈdɛns/
exsiccate Ngoại động từ
UK/ˈɛksɪkeɪt/US/ˈɛksɪkeɪt/
Nghĩa: Cô đặc.
condensedness Danh từ
Nghĩa: Tính cô đặc.
exsiccation Danh từ
US/ˌɛk.sɪ.ˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự cô đặc.
concentrated Tính từ
UK/ˈkɒnsəntɹeɪtɪd/US/ˈkɑnsəntɹeɪtɪd/
Nghĩa: Cô đặc.
Câu hỏi thường gặp
Cô đặc tiếng Anh là gì?
"cô đặc" trong tiếng Anh là condensed (tính từ), condense, exsiccate (ngoại động từ).