TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cô đặc tiếng Anh là gì?

"cô đặc" trong tiếng Anh là condensed (tính từ), condense, exsiccate (ngoại động từ).

condensed Tính từ

Nghĩa: Cô đặc.

  • condensed milksữa đặc

Xem đầy đủ từ "condensed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

condense

UK/kənˈdɛns/US/kənˈdɛns/

Xem đầy đủ từ "condense": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exsiccate Ngoại động từ

UK/ˈɛksɪkeɪt/US/ˈɛksɪkeɪt/

Nghĩa: Cô đặc.

Xem đầy đủ từ "exsiccate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

condensedness Danh từ

Nghĩa: Tính cô đặc.

Xem đầy đủ từ "condensedness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exsiccation Danh từ

US/ˌɛk.sɪ.ˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự cô đặc.

Xem đầy đủ từ "exsiccation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

concentrated Tính từ

UK/ˈkɒnsəntɹeɪtɪd/US/ˈkɑnsəntɹeɪtɪd/

Nghĩa: Cô đặc.

Xem đầy đủ từ "concentrated": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cô đặc tiếng Anh là gì?

"cô đặc" trong tiếng Anh là condensed (tính từ), condense, exsiccate (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.