Công lao tiếng Anh là gì?
"công lao" trong tiếng Anh là desert (danh từ), merit (danh từ), credit.
desert Danh từ
UK/ˈdɛz.ət/US/ˈdɛz.ɚt/
Nghĩa: Công lao, giá trị.
- a reward equal to desertsự thưởng xứng đáng với công lao
- to treat someone according to his desertsđãi ngộ ai xứng đáng với công lao
merit Danh từ
UK/ˈmɛɹɪt/US/ˈmɛɹɪt/
Nghĩa: Công, công lao, công trạng.
credit
UK/ˈkɹɛdɪt/US/ˈkɹɛdɪt/
contribution
UK/ˌkɒntɹɪˈbjuːʃən/US/ˌkɑntɹɪˈbjuʃən/
gest Danh từ
UK/d͡ʒɛst/US/d͡ʒɛst/
Nghĩa: Công lao; thành tích.
Câu hỏi thường gặp
Công lao tiếng Anh là gì?
"công lao" trong tiếng Anh là desert (danh từ), merit (danh từ), credit.