Công ty tiếng Anh là gì?
"công ty" trong tiếng Anh là company (danh từ), firm (danh từ), business.
company Danh từ
UK/ˈkʌmp(ə)ni/US/ˈkʌmpəni/
Nghĩa: công ty, xí nghiệp
- Their company created forty new jobs.Công ty của họ đã tạo ra thêm bốn mươi chỗ làm.
- He has taken charge of his father's company.Anh ấy đã nhận việc phụ trách công ty của cha mình.
firm Danh từ
UK/fɜːm/US/fɜɹm/
Nghĩa: Hãng, công ty.
business
UK/ˈbɪz.nɪs/US/ˈbɪz.nɪs/
association Danh từ
UK/əˌsəʊʃiˈeɪʃn̩/US/əˌsoʊʃiˈeɪʃən/
Nghĩa: Hội, hội liên hiệp; đoàn thể, công ty.
- deed of associationđiều lệ của một công ty trách nhiệm có hạn
corporation
UK/ˌkɔː.pəˈɹeɪ.ʃən/US/ˌkɔɹ.pəˈɹeɪ.ʃən/
partnership Danh từ
UK/ˈpɑːtnəʃɪp/US/ˈpɑɹtnɚʃɪp/
Nghĩa: Hội, công ty.
- enter into partnership withcùng chung phần với; cùng nhập hội với
- to take someone into partnershipcho ai nhập hội, nhận ai vào công ty
Câu hỏi thường gặp
Công ty tiếng Anh là gì?
"công ty" trong tiếng Anh là company (danh từ), firm (danh từ), business.