TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cù lao tiếng Anh là gì?

"cù lao" trong tiếng Anh là ait (danh từ), islet (danh từ), eyot (danh từ).

ait Danh từ

UK/eɪt/US/eɪt/

Nghĩa: Cù lao, hòn đảo nhỏ (giữa dòng sông).

Xem đầy đủ từ "ait": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

islet Danh từ

UK/ˈaɪ.lət/US/ˈaɪ.lət/

Nghĩa: cù lao

Xem đầy đủ từ "islet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

eyot Danh từ

UK/aɪt/US/aɪt/

Nghĩa: Cù lao, hòn đảo nhỏ (giữa dòng sông).

Xem đầy đủ từ "eyot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

labor

US/ˈleɪ.bɚ/

Xem đầy đủ từ "labor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

toil

UK/tɔɪl/US/tɔɪl/

Xem đầy đủ từ "toil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drudgery

UK/ˈdɹʌd͡ʒəɹi/US/ˈdɹʌd͡ʒəɹi/

Xem đầy đủ từ "drudgery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cù lao tiếng Anh là gì?

"cù lao" trong tiếng Anh là ait (danh từ), islet (danh từ), eyot (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.