Cù lao tiếng Anh là gì?
"cù lao" trong tiếng Anh là ait (danh từ), islet (danh từ), eyot (danh từ).
ait Danh từ
UK/eɪt/US/eɪt/
Nghĩa: Cù lao, hòn đảo nhỏ (giữa dòng sông).
islet Danh từ
UK/ˈaɪ.lət/US/ˈaɪ.lət/
Nghĩa: cù lao
eyot Danh từ
UK/aɪt/US/aɪt/
Nghĩa: Cù lao, hòn đảo nhỏ (giữa dòng sông).
labor
US/ˈleɪ.bɚ/
toil
UK/tɔɪl/US/tɔɪl/
drudgery
UK/ˈdɹʌd͡ʒəɹi/US/ˈdɹʌd͡ʒəɹi/
Câu hỏi thường gặp
Cù lao tiếng Anh là gì?
"cù lao" trong tiếng Anh là ait (danh từ), islet (danh từ), eyot (danh từ).