Cúi đầu tiếng Anh là gì?
"cúi đầu" trong tiếng Anh là nod (động từ), bow down (cụm động từ), bow (động từ).
nod Động từ
UK/nɒd/US/nɑd/
Nghĩa: Gật đầu; cúi đầu (chào); ra hiệu.
- he nodded to show that the understoodanh ta gật đàu ra ý hiểu
- to nod to someonegật đầu với ai; gật đầu chào ai
bow down Cụm động từ
UK/baʊ ˈdaʊn/US/baʊ ˈdaʊn/
Nghĩa: Cúi đầu, cúi mình, cong xuống.
- to be bowed down by carecòng lưng đi vì lo nghĩ
bow Động từ
UK/ˈbəʊ̯/US/ˈboʊ̯/
Nghĩa: Cúi đầu, cúi chào, lócúi mình, khòm lưng quỳ gối.
- to bow under the weight of yearscòng lưng vì tuổi già
incline Nội động từ
UK/ɪnˈklaɪn/US/ɪnˈklaɪn/
Nghĩa: Nghiêng mình, cúi đầu.
obeisance Danh từ
UK/əʊˈbeɪ.səns/US/oʊˈbeɪ.səns/
Nghĩa: Sự cúi đầu (để tỏ lòng tôn kính, phục tùng).
Câu hỏi thường gặp
Cúi đầu tiếng Anh là gì?
"cúi đầu" trong tiếng Anh là nod (động từ), bow down (cụm động từ), bow (động từ).