TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cúp tiếng Anh là gì?

"cúp" trong tiếng Anh là pickaxe (danh từ), cup (danh từ), trophy (danh từ).

pickaxe Danh từ

US/ˈpɪkˌæks/ giọng người thật

Nghĩa: cuốc chim, cúp

Xem đầy đủ từ "pickaxe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cup Danh từ

UK/ˈkʌp/US/ˈkʌp/ giọng người thật

Nghĩa: Cúp, giải.

  • to win a cupđoạt giải

Xem đầy đủ từ "cup": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trophy Danh từ

UK/tɹə.fi/US/tɹə.fi/ giọng máy

Nghĩa: Giải thưởng, cúp.

  • tennis trophiesnhững giải thưởng quần vợt

Xem đầy đủ từ "trophy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stop Ngoại động từ

UK/stɒp/ giọng người thật

Nghĩa: Cắt, cúp, treo giò.

  • to stop watercắt nước
  • to stop wagescúp lương

Xem đầy đủ từ "stop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

play truant

Xem đầy đủ từ "play truant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

switch off

Xem đầy đủ từ "switch off": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cúp tiếng Anh là gì?

"cúp" trong tiếng Anh là pickaxe (danh từ), cup (danh từ), trophy (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "pickaxe": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "cup": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "stop": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.