TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cương cứng tiếng Anh là gì?

"cương cứng" trong tiếng Anh là erect, swell, erection (danh từ).

erect

UK/ɪˈɹɛkt/US/ɪˈɹɛkt/

Xem đầy đủ từ "erect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swell

UK/swɛl/US/swɛl/

Xem đầy đủ từ "swell": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

erection Danh từ

UK/ɪˈɹɛkʃən/

Nghĩa: cương cứng

Xem đầy đủ từ "erection": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

engorge

UK/ɪnˈɡɔːdʒ/

Xem đầy đủ từ "engorge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

woody Danh từ

UK/ˈwʊdi/US/ˈwʊdi/

Nghĩa: Sự cương cứng (dương vật).

Xem đầy đủ từ "woody": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cương cứng tiếng Anh là gì?

"cương cứng" trong tiếng Anh là erect, swell, erection (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.