Cương cứng tiếng Anh là gì?
"cương cứng" trong tiếng Anh là erect, swell, erection (danh từ).
erect
UK/ɪˈɹɛkt/US/ɪˈɹɛkt/
swell
UK/swɛl/US/swɛl/
erection Danh từ
UK/ɪˈɹɛkʃən/
Nghĩa: cương cứng
engorge
UK/ɪnˈɡɔːdʒ/
woody Danh từ
UK/ˈwʊdi/US/ˈwʊdi/
Nghĩa: Sự cương cứng (dương vật).
Câu hỏi thường gặp
Cương cứng tiếng Anh là gì?
"cương cứng" trong tiếng Anh là erect, swell, erection (danh từ).