TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cạnh khoé tiếng Anh là gì?

"cạnh khoé" trong tiếng Anh là oblique (tính từ), snidely (phó từ), sidelong (tính từ).

oblique Tính từ

UK/əˈbliːk/US/oʊˈbliːk/

Nghĩa: Cạnh khoé, quanh co, không thẳng thắn.

  • oblique meansthủ đoạn quanh co

Xem đầy đủ từ "oblique": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

snidely Phó từ

US/ˈsnɑɪd.li/

Nghĩa: Ác ý, cạnh khoé.

Xem đầy đủ từ "snidely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sidelong Tính từ

UK/ˈsaɪd.lɒŋ/US/ˈsaɪd.lɑŋ/

Nghĩa: Cạnh khoé; bóng gió.

  • a sidelong remarklời nhận xét bóng gió, lời nói cạnh

Xem đầy đủ từ "sidelong": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

snideness Danh từ

US/ˈsnɑɪd.nəs/

Nghĩa: Sự ác ý, sự cạnh khoé.

Xem đầy đủ từ "snideness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

obliquity Danh từ

UK/əˈblɪkwɪti/US/əˈblɪkwɪti/

Nghĩa: Tính cạnh khoé, tính quanh co, tính không thẳng thắn.

Xem đầy đủ từ "obliquity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

insinuating

US/ɪn.ˈsɪn.jə.ˌweɪ.tiɳ/

Xem đầy đủ từ "insinuating": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cạnh khoé tiếng Anh là gì?

"cạnh khoé" trong tiếng Anh là oblique (tính từ), snidely (phó từ), sidelong (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.