Cảnh ngộ tiếng Anh là gì?
"cảnh ngộ" trong tiếng Anh là plight (danh từ), case (danh từ), conjuncture (danh từ).
plight Danh từ
UK/plaɪt/US/plaɪt/
Nghĩa: Hoàn cảnh, cảnh ngộ (khốn khổ, tuyệt vọng...).
- to be in a sad (sorry) plightở trong hoàn cảnh đáng buồn
- to be in a hopeless plightở trong hoàn cảnh tuyệt vọng
case Danh từ
UK/keɪs/US/keɪs/
Nghĩa: Trường hợp, cảnh ngộ, hoàn cảnh, tình thế.
- in his casetrong trường hợp của hắn ta
- to be in a sad caseở trong một hoàn cảnh đáng buồn
conjuncture Danh từ
UK/ˈkənd͡ʒʌŋkt͡ʃɚ/US/ˈkənd͡ʒʌŋkt͡ʃɚ/
Nghĩa: Tình thế, cảnh ngộ.
picture Danh từ
UK/ˈpɪk.t͡ʃə/US/ˈpɪk.t͡ʃɚ/
Nghĩa: Cảnh ngộ; sự việc.
- out of (not in) the picturekhông hợp cảnh, không hợp thời, không phải lối
- to put (keep) somebody in the picturecho ai biết sự việc, cho ai biết diễn biến của sự việc
predicament
UK/pɹɪˈdɪkəmənt/US/pɹɪˈdɪkəmənt/
Câu hỏi thường gặp
Cảnh ngộ tiếng Anh là gì?
"cảnh ngộ" trong tiếng Anh là plight (danh từ), case (danh từ), conjuncture (danh từ).