Cầu vai tiếng Anh là gì?
"cầu vai" trong tiếng Anh là epaulette (danh từ), epaulet (danh từ), swab (danh từ).
epaulette Danh từ
UK/ˈɛpəlɛt/US/ˈɛpəlɛt/
Nghĩa: Cầu vai.
- to win one's epauletđược thăng cấp, được đề bạc làm sỹ quan
epaulet Danh từ
UK/ˈɛpəlɛt/US/ˈɛpəlɛt/
Nghĩa: Cầu vai.
- to win one's epauletđược thăng cấp, được đề bạc làm sỹ quan
swab Danh từ
UK/swɒb/US/swɒb/
Nghĩa: (từ lóng) cầu vai (sĩ quan).
yoke Danh từ
UK/jəʊk/US/joʊk/
Nghĩa: Cầu vai, lá sen (áo).
shoulder-strap
swob Danh từ
Nghĩa: (từ lóng) cầu vai (sĩ quan).
Câu hỏi thường gặp
Cầu vai tiếng Anh là gì?
"cầu vai" trong tiếng Anh là epaulette (danh từ), epaulet (danh từ), swab (danh từ).