Cố kết tiếng Anh là gì?
"cố kết" trong tiếng Anh là coherent (tính từ), cohesive (tính từ), cohere (nội động từ).
coherent Tính từ
UK/kəʊˈhɪə.ɹənt/US/koʊˈhɛɹ.ənt/
Nghĩa: Dính liền, cố kết.
cohesive Tính từ
UK/kəʊˈhiː.sɪv/US/koʊˈhi.sɪv/
Nghĩa: Dính liền, cố kết.
cohere Nội động từ
UK/kəʊˈhɪə/US/koʊˈhɪɚ/
Nghĩa: Dính vào nhau, dán vào nhau; kết lại với nhau, cố kết.
weld Ngoại động từ
UK/wɛld/US/wɛld/
Nghĩa: Gắn chặt, cố kết.
- arguments closely weldednhững lý lẽ gắn bó với nhau
coherence Danh từ
UK/kəʊˈhɪəɹ.ən(t)s/US/koʊˈhɪɹ.ən(t)s/
Nghĩa: Sự gắn với nhau, sự dính với nhau; sự kết lại với nhau, sự cố kết.
cohesion Danh từ
UK/kəʊˈhiː.ʒən/US/koʊˈhi.ʒən/
Nghĩa: Sự dính liền, sự cố kết.
coherency Danh từ
UK/kəʊˈhɪə.ɹən.si/US/koʊˈhɪə.ɹən.si/
Nghĩa: Sự gắn với nhau, sự dính với nhau; sự kết lại với nhau, sự cố kết.
cohesiveness Danh từ
US/koʊ.ˈhi.sɪv.nəs/
Nghĩa: Sự dính liền, sự cố kết.
Câu hỏi thường gặp
Cố kết tiếng Anh là gì?
"cố kết" trong tiếng Anh là coherent (tính từ), cohesive (tính từ), cohere (nội động từ).