Cốt yếu tiếng Anh là gì?
"cốt yếu" trong tiếng Anh là cardinal (tính từ), essential (tính từ), crucial (tính từ).
cardinal Tính từ
UK/ˈkɑːd(ɪ)nəl/US/ˈkɑɹd(ɪ)nəl/
Nghĩa: Chính, chủ yếu, cốt yếu.
- cardinal factornhân tố chủ yếu
essential Tính từ
UK/ɪˈsɛn.ʃəl/US/ɪˈsɛn.ʃəl/
Nghĩa: Cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu.
- This book is essential reading for all nature loversNhững ai yêu thiên nhiên thì không thể bỏ (phải đọc) qua quyển sách này
- Experience is essential for this jobKinh nghiệm là điều thiết yếu đối với công việc
crucial Tính từ
UK/ˈkɹuː.ʃəl/US/ˈkɹuː.ʃəl/
Nghĩa: Quyết định; cốt yếu, chủ yếu.
- a crucial experiment (test)thí nghiệm quyết định
instrumental Tính từ
UK/ɪnstɹəˈmɛntəl/US/ɪnstɹəˈmɛntəl/
Nghĩa: Cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu.
capital Tính từ
UK/ˈkæpɪtəl/US/ˈkæpɪtəl/
Nghĩa: Chủ yếu, cốt yếu, cơ bản, lớn.
- of capital inmportancecó tầm quan trọng lớn
- capital letterchữ hoa
elemental Tính từ
UK/(ˌ)ɛləˈmɛntəl/US/(ˌ)ɛləˈmɛntəl/
Nghĩa: Cốt yếu; cơ bản.
Câu hỏi thường gặp
Cốt yếu tiếng Anh là gì?
"cốt yếu" trong tiếng Anh là cardinal (tính từ), essential (tính từ), crucial (tính từ).