crucial
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɹuː.ʃəl/
US/ˈkɹuː.ʃəl/
giọng máy của trình duyệt
crucial nghĩa là quyết định, cốt yếu, hình chữ thập.
Nghĩa của crucial
Tính từ
- Quyết định; cốt yếu, chủ yếu.
- a crucial experiment (test)thí nghiệm quyết định
- Y học Hình chữ thập.
- crucial incisionvết mổ hình chữ thập
Dạng từ của crucial
| So sánh hơn | more crucial |
| So sánh nhất | most crucial |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crucial
Đồng nghĩa
Họ từ của crucial
Câu ví dụ với crucial
- The brain is a crucial body part. Não là một bộ phận cơ thể rất quan trọng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
crucial nghĩa là gì?
crucial (tính từ) nghĩa là quyết định, cốt yếu, hình chữ thập.
crucial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crucial: giọng Anh (UK) /ˈkɹuː.ʃəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹuː.ʃəl/.