TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cỗ tiếng Anh là gì?

"cỗ" trong tiếng Anh là team (danh từ), set, pack (danh từ).

team Danh từ

UK/ˈtiːm/US/ˈtiːm/

Nghĩa: Cỗ (ngựa, trâu, bò...).

Xem đầy đủ từ "team": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

set

UK/sɛt/US/sɛt/

Xem đầy đủ từ "set": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pack Danh từ

UK/pæk/US/pæk/

Nghĩa: Bộ, cỗ (bài).

Xem đầy đủ từ "pack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

feast

UK/ˈfiːst/US/ˈfiːst/

Xem đầy đủ từ "feast": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

suite

UK/swiːt/US/swiːt/

Xem đầy đủ từ "suite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cỗ tiếng Anh là gì?

"cỗ" trong tiếng Anh là team (danh từ), set, pack (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.