Cứu nguy tiếng Anh là gì?
"cứu nguy" trong tiếng Anh là save (ngoại động từ), rescue (ngoại động từ), deliverance (danh từ).
save Ngoại động từ
UK/seɪv/US/seɪv/
Nghĩa: Cứu nguy.
- to save somebody from drowningcứu ai khỏi chết đuối
- to save the situationcứu vãn tình thế
rescue Ngoại động từ
UK/ˈɹɛs.kjuː/US/ˈɹɛs.kju/
Nghĩa: Cứu, cứu thoát, cứu nguy.
- to rescue someone from deathcứu người nào khỏi chết
deliverance Danh từ
UK/dɪˈlɪvɹəns/
Nghĩa: Sự cứu nguy, sự giải thoát.
rescuer Danh từ
UK/ˈɹɛskjuːə(ɹ)/US/ˈɹɛskjuːə(ɹ)/
Nghĩa: Người cứu, người cứu thoát, người cứu nguy.
deliverer Danh từ
US/dɪ.ˈlɪ.vɜ.ːɜː/
Nghĩa: Người cứu nguy, người giải phóng, người giải thoát.
Câu hỏi thường gặp
Cứu nguy tiếng Anh là gì?
"cứu nguy" trong tiếng Anh là save (ngoại động từ), rescue (ngoại động từ), deliverance (danh từ).