Cử tiếng Anh là gì?
"cử" trong tiếng Anh là zelkova (danh từ), swell (tính từ), lift.
zelkova Danh từ
UK/ˈzɛlkəvə/US/ˈzɛlkəvə/
Nghĩa: Cử.
swell Tính từ
UK/swɛl/US/swɛl/
Nghĩa: Đặc sắc, cử, trội.
- a swell pianistmột người chơi pianô cừ
lift
UK/lɪft/US/lɪft/
appoint
UK/əˈpɔɪnt/US/əˈpɔɪnt/
delegate
UK/ˈdɛlɪɡət/US/ˈdɛlɪɡət/
nominate Ngoại động từ
UK/ˈnɒm.ɪ.neɪt/US/ˈnɑ.mɪ.neɪt/
Nghĩa: Giới thiệu, cử.
pick out Ngoại động từ
Nghĩa: Cử, chọn ra, phân biệt ra.
Câu hỏi thường gặp
Cử tiếng Anh là gì?
"cử" trong tiếng Anh là zelkova (danh từ), swell (tính từ), lift.