Ca vát tiếng Anh là gì?
"ca vát" trong tiếng Anh là necktie (danh từ), tie (danh từ), neckcloth (danh từ).
necktie Danh từ
UK/ˈnɛk.taɪ/US/ˈnɛk.taɪ/
Nghĩa: Ca vát, cà vạt.
tie Danh từ
UK/taɪ/US/taɪ/
Nghĩa: Ca vát, caravat.
neckcloth Danh từ
Nghĩa: Ca vát.
cravat Danh từ
UK/kɹəˈvat/US/kɹəˈvæt/
Nghĩa: Cái ca vát.
scarf Danh từ
UK/skɑːf/US/skɑɹf/
Nghĩa: Cái ca vát.
steenkirk Danh từ
Nghĩa: Cái ca vát.
scarves Danh từ
Nghĩa: Cái ca vát.
Câu hỏi thường gặp
Ca vát tiếng Anh là gì?
"ca vát" trong tiếng Anh là necktie (danh từ), tie (danh từ), neckcloth (danh từ).