Can ngăn tiếng Anh là gì?
"can ngăn" trong tiếng Anh là dissuade (ngoại động từ), discourage (ngoại động từ), talk out of (cụm động từ).
dissuade Ngoại động từ
UK/dɪˈsweɪd/US/dɪˈsweɪd/
Nghĩa: Khuyên can, khuyên ngăn, can gian, can ngăn.
- to dissuade someone from doing somethingkhuyên ngăn ai đừng làm việc gì
- to dissuade an actioncan ngăn một hành động
discourage Ngoại động từ
UK/dɪsˈkʌɹɪd͡ʒ/US/dɪsˈkɝɪd͡ʒ/
Nghĩa: Can ngăn (ai làm việc gì).
talk out of Cụm động từ
Nghĩa: Bàn ra, can ngăn, nói để đừng làm.
deter
UK/dɪˈtɜː/US/dɪˈtɝ/
dehortative Danh từ
UK/diːˈhɔːtətɪv/
Nghĩa: Điều khuyên răn, điều can ngăn.
dissuasion Danh từ
UK/dɪˈsweɪʒən/
Nghĩa: Sự khuyên can, sự khuyên ngăn, sự can gián, sự can ngăn.
discouragement Danh từ
Nghĩa: Sự can ngăn (ai làm việc gì).
Câu hỏi thường gặp
Can ngăn tiếng Anh là gì?
"can ngăn" trong tiếng Anh là dissuade (ngoại động từ), discourage (ngoại động từ), talk out of (cụm động từ).