Cao hứng tiếng Anh là gì?
"cao hứng" trong tiếng Anh là exalted (tính từ), be in royal spirits (cụm từ), tune (danh từ).
exalted Tính từ
UK/ɪɡˈzɔːltɪd/US/ɪɡˈzɔːltɪd/
Nghĩa: Phấn khởi; cao hứng.
be in royal spirits Cụm từ
Nghĩa: Cao hứng.
Xem đầy đủ từ "be in royal spirits": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
tune Danh từ
UK/tjuːn/US/tuːn/
Nghĩa: Sự cao hứng, sự hứng thú.
- I am not in tune for a talk this eveningtôi không thấy hứng thú nói chuyện tối nay
animation Danh từ
UK/ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/US/ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/
Nghĩa: Lòng hăng hái, nhiệt tình; sự cao hứng, sự hào hứng.
verve Danh từ
UK/vɜːv/US/vɝv/
Nghĩa: Sự hăng hái, nhiệt tình; mãnh lực; sự cao hứng (trong sáng tác văn nghệ).
- poetical vervethi hứng
- to be in verveđương cao hứng
excited
UK/ɪkˈsaɪ.tɪd/US/ɪkˈsaɪ.tɪd/
elated
UK/ɪˈleɪtɪd/US/ɪˈleɪtɪd/
Câu hỏi thường gặp
Cao hứng tiếng Anh là gì?
"cao hứng" trong tiếng Anh là exalted (tính từ), be in royal spirits (cụm từ), tune (danh từ).