Cau mày tiếng Anh là gì?
"cau mày" trong tiếng Anh là frown (nội động từ), lower (nội động từ), lour (động từ).
frown Nội động từ
UK/ˈfɹaʊ̯n/US/ˈfɹaʊ̯n/
Nghĩa: Cau mày, nhăn mặt.
- I frowned.Tôi cau mày.
- to frown at somebodycau mày với ai, nhăn mặt với ai
lower Nội động từ
UK/ˈləʊ.ə/US/ˈloʊ.ɚ/
Nghĩa: Cau mày; có vẻ đe doạ.
lour Động từ
UK/ˈlaʊə/US/ˈlaʊɚ/
Nghĩa: Cau mày; có vẻ đe doạ.
- to lour at (upon) somebodycau mày nhìn ai; nhìn ai có vẻ đe doạ
frounce Nội động từ
UK/fɹaʊns/US/fɹaʊns/
Nghĩa: Cau mày.
scowl
UK/skaʊl/US/skaʊl/
Câu hỏi thường gặp
Cau mày tiếng Anh là gì?
"cau mày" trong tiếng Anh là frown (nội động từ), lower (nội động từ), lour (động từ).