Chái tiếng Anh là gì?
"chái" trong tiếng Anh là lean-to (danh từ), annex (danh từ), wing (danh từ).
lean-to Danh từ
UK/ˈliːnˌtuː/US/ˈliːnˌtuː/ giọng người thật
Nghĩa: chái
annex Danh từ
UK/ˈænɛks/US/ˈænɛks/ giọng người thật
Nghĩa: Phụ chương, phụ lục, chái.
wing Danh từ
UK/wɪŋ/US/wɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Cánh, chái (nhà).
- the east wing of a buildingchái phía đông của toà nhà
penthouse Danh từ
UK/ˈpɛnt(h)aʊs/US/ˈpɛnt(h)aʊs/ giọng máy
Nghĩa: Mái nhà, chái.
ell Danh từ
UK/ˈɛl/US/ˈɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chái, hồi (của một căn nhà).
annexe Danh từ
US/ə.ˈnɛks/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phụ chương, phụ lục nhà phụ, chái.
the Foreign Office Cụm từ
Nghĩa: (Số nhiều) Nhà phụ, chái, kho.
Xem đầy đủ từ "the Foreign Office": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Chái tiếng Anh là gì?
"chái" trong tiếng Anh là lean-to (danh từ), annex (danh từ), wing (danh từ).