TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chái tiếng Anh là gì?

"chái" trong tiếng Anh là lean-to (danh từ), annex (danh từ), wing (danh từ).

lean-to Danh từ

UK/ˈliːnˌtuː/US/ˈliːnˌtuː/ giọng người thật

Nghĩa: chái

Xem đầy đủ từ "lean-to": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

annex Danh từ

UK/ˈænɛks/US/ˈænɛks/ giọng người thật

Nghĩa: Phụ chương, phụ lục, chái.

Xem đầy đủ từ "annex": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wing Danh từ

UK/wɪŋ/US/wɪŋ/ giọng người thật

Nghĩa: Cánh, chái (nhà).

  • the east wing of a buildingchái phía đông của toà nhà

Xem đầy đủ từ "wing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

penthouse Danh từ

UK/ˈpɛnt(h)aʊs/US/ˈpɛnt(h)aʊs/ giọng máy

Nghĩa: Mái nhà, chái.

Xem đầy đủ từ "penthouse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ell Danh từ

UK/ˈɛl/US/ˈɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chái, hồi (của một căn nhà).

Xem đầy đủ từ "ell": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

annexe Danh từ

US/ə.ˈnɛks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phụ chương, phụ lục nhà phụ, chái.

Xem đầy đủ từ "annexe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

the Foreign Office Cụm từ

Nghĩa: (Số nhiều) Nhà phụ, chái, kho.

Xem đầy đủ từ "the Foreign Office": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chái tiếng Anh là gì?

"chái" trong tiếng Anh là lean-to (danh từ), annex (danh từ), wing (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "lean-to": Speaker: Persent101 Recorder: Persent101, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "annex": Sylvanmoon, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "wing": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.