Chèo tiếng Anh là gì?
"chèo" trong tiếng Anh là oar (động từ), row (ngoại động từ), paddle (danh từ).
oar Động từ
UK/ɔː/US/oɹ/
Nghĩa: Chèo thuyền, chèo.
row Ngoại động từ
UK/ɹəʊ/US/ɹoʊ/
Nghĩa: Chèo (thuyền), chèo thuyền chở (hành khách qua sông...).
- to row someone across the riverchèo thuyền chở ai sang sông
paddle Danh từ
UK/ˈpædl̩/US/ˈpædl̩/
Nghĩa: chèo
scull Động từ
UK/skʌl/US/skʌl/
Nghĩa: Chèo thuyền bằng chèo đôi; chèo (thuyền).
pull Ngoại động từ
UK/pʊl/US/pʊl/
Nghĩa: Chèo (thuyền), được chèo bằng.
- this boat pulls four oarsthuyền này được chèo bằng bốn mái chèo
Câu hỏi thường gặp
Chèo tiếng Anh là gì?
"chèo" trong tiếng Anh là oar (động từ), row (ngoại động từ), paddle (danh từ).