Chì tiếng Anh là gì?
"chì" trong tiếng Anh là lead (danh từ), sinker (danh từ), plumbeous (tính từ).
lead Danh từ
UK/lɛd/US/lɛd/
Nghĩa: Chì.
- Lead is metal.Chì là kim loại.
- Gold is more expensive than lead.Vàng đắt hơn chì.
sinker Danh từ
UK/ˈsɪŋkə(ɹ)/US/ˈsɪŋkə(ɹ)/
Nghĩa: Chì (cục chì buộc ở dây câu, ở lưới...).
plumbeous Tính từ
Nghĩa: Chì; như chì; láng như chì.
weight
UK/weɪt/US/weɪt/
seal Danh từ
UK/siːl/US/siːl/
Nghĩa: Xi, chì (để gắn, đóng dấu); cái bịt.
- vacuum sealxì chân không
- labyrinh sealcái bịt kiểu đường rối
saturnine Tính từ
UK/ˈsætənaɪn/US/ˈsætɚˌnaɪn/
Nghĩa: Chì; bằng chì; như chì.
Câu hỏi thường gặp
Chì tiếng Anh là gì?
"chì" trong tiếng Anh là lead (danh từ), sinker (danh từ), plumbeous (tính từ).