TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chì tiếng Anh là gì?

"chì" trong tiếng Anh là lead (danh từ), sinker (danh từ), plumbeous (tính từ).

lead Danh từ

UK/lɛd/US/lɛd/

Nghĩa: Chì.

  • Lead is metal.Chì là kim loại.
  • Gold is more expensive than lead.Vàng đắt hơn chì.

Xem đầy đủ từ "lead": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sinker Danh từ

UK/ˈsɪŋkə(ɹ)/US/ˈsɪŋkə(ɹ)/

Nghĩa: Chì (cục chì buộc ở dây câu, ở lưới...).

Xem đầy đủ từ "sinker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plumbeous Tính từ

Nghĩa: Chì; như chì; láng như chì.

Xem đầy đủ từ "plumbeous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

weight

UK/weɪt/US/weɪt/

Xem đầy đủ từ "weight": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

seal Danh từ

UK/siːl/US/siːl/

Nghĩa: Xi, chì (để gắn, đóng dấu); cái bịt.

  • vacuum sealxì chân không
  • labyrinh sealcái bịt kiểu đường rối

Xem đầy đủ từ "seal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

saturnine Tính từ

UK/ˈsætənaɪn/US/ˈsætɚˌnaɪn/

Nghĩa: Chì; bằng chì; như chì.

Xem đầy đủ từ "saturnine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chì tiếng Anh là gì?

"chì" trong tiếng Anh là lead (danh từ), sinker (danh từ), plumbeous (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.