Chính quy tiếng Anh là gì?
"chính quy" trong tiếng Anh là regular (tính từ), formal (tính từ), standard.
regular Tính từ
UK/ˈɹɛɡjʊlə/US/ˈɹɛɡjəlɚ/
Nghĩa: Chính quy.
- regular function(toán học) hàm chính quy
- regular armyquân chính quy
formal Tính từ
UK/ˈfɔː.məl/US/ˈfɔɹ.məl/
Nghĩa: Chính quy
- Formal educationGiáo dục chính quy
- Formal trainingĐào tạo chính quy
standard
UK/ˈstændəd/US/ˈstændɚd/
full-time
UK/ˌfʊl ˈtaɪm/US/ˌfʊl ˈtaɪm/
conventional
UK/kənˈvɛnʃənl̩/US/kənˈvɛnʃənl̩/
Câu hỏi thường gặp
Chính quy tiếng Anh là gì?
"chính quy" trong tiếng Anh là regular (tính từ), formal (tính từ), standard.