TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chính quy tiếng Anh là gì?

"chính quy" trong tiếng Anh là regular (tính từ), formal (tính từ), standard.

regular Tính từ

UK/ˈɹɛɡjʊlə/US/ˈɹɛɡjəlɚ/

Nghĩa: Chính quy.

  • regular function(toán học) hàm chính quy
  • regular armyquân chính quy

Xem đầy đủ từ "regular": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

formal Tính từ

UK/ˈfɔː.məl/US/ˈfɔɹ.məl/

Nghĩa: Chính quy

  • Formal educationGiáo dục chính quy
  • Formal trainingĐào tạo chính quy

Xem đầy đủ từ "formal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

standard

UK/ˈstændəd/US/ˈstændɚd/

Xem đầy đủ từ "standard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

full-time

UK/ˌfʊl ˈtaɪm/US/ˌfʊl ˈtaɪm/

Xem đầy đủ từ "full-time": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

conventional

UK/kənˈvɛnʃənl̩/US/kənˈvɛnʃənl̩/

Xem đầy đủ từ "conventional": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chính quy tiếng Anh là gì?

"chính quy" trong tiếng Anh là regular (tính từ), formal (tính từ), standard.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.