conventional
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kənˈvɛnʃənl̩/
US/kənˈvɛnʃənl̩/
giọng máy của trình duyệt
conventional nghĩa là quy ước, theo tập quán, theo tục lệ, tục lệ.
Nghĩa của conventional
Tính từ
- Quy ước.
- Theo tập quán, theo tục lệ.
- Thường.
- the conventional type of the carkiểu ô tô thường
- conventional bombs (weapons)bom (vũ khí) thường (không phải nguyên tử)
- conventional warfarechiến tranh với vũ khí thường (không phải nguyên tử)
- Nghệ thuật Theo lối cổ truyền.
- conventional artnghệ thuật theo lối cổ truyền
Dạng từ của conventional
| So sánh hơn | more conventional |
| So sánh nhất | most conventional |
| Số nhiều | conventionals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conventional
Đồng nghĩa
canonicaltypicalcustomarytraditionalcommensuratecompatiblecompliantconformablecongruentcongruousconsistentin lineproportionateuniformhalal
Trái nghĩa
Họ từ của conventional
Cụm từ, thành ngữ với conventional
- conventional memory — Bộ nhớ quy ước, bộ nhớ thông thường.
- conventional sign — Dấu quy ước.
- conventional type — Loại quy ước, loại thông thường.
Câu hỏi thường gặp
conventional nghĩa là gì?
conventional (tính từ) nghĩa là quy ước, theo tập quán, theo tục lệ, tục lệ.
conventional phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conventional: giọng Anh (UK) /kənˈvɛnʃənl̩/, giọng Mỹ (US) /kənˈvɛnʃənl̩/.