TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conventional

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kənˈvɛnʃənl̩/ US/kənˈvɛnʃənl̩/ giọng máy của trình duyệt

conventional nghĩa là quy ước, theo tập quán, theo tục lệ, tục lệ.

Nghĩa của conventional

Tính từ

  1. Quy ước.
  2. Theo tập quán, theo tục lệ.
  3. Thường.
    • the conventional type of the carkiểu ô tô thường
    • conventional bombs (weapons)bom (vũ khí) thường (không phải nguyên tử)
    • conventional warfarechiến tranh với vũ khí thường (không phải nguyên tử)
  4. Nghệ thuật Theo lối cổ truyền.
    • conventional artnghệ thuật theo lối cổ truyền

Dạng từ của conventional

So sánh hơnmore conventional
So sánh nhấtmost conventional
Số nhiềuconventionals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conventional

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của conventional

Cụm từ, thành ngữ với conventional

  • conventional memory — Bộ nhớ quy ước, bộ nhớ thông thường.
  • conventional sign — Dấu quy ước.
  • conventional type — Loại quy ước, loại thông thường.

Câu hỏi thường gặp

conventional nghĩa là gì?

conventional (tính từ) nghĩa là quy ước, theo tập quán, theo tục lệ, tục lệ.

conventional phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conventional: giọng Anh (UK) /kənˈvɛnʃənl̩/, giọng Mỹ (US) /kənˈvɛnʃənl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.