standard
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈstændəd/
US/ˈstændɚd/
giọng máy của trình duyệt
standard nghĩa là tiêu chuẩn, chuẩn, cờ hiệu, cờ.
Nghĩa của standard
Danh từ
- Tiêu chuẩn, chuẩn, mẫu.
- standard metermét tiêu chuẩn
- Cờ hiệu, cờ (đen & bóng).
- to raise the standard of solidaritygiương ngọn cờ đoàn kết
- Thực vật học Cánh cờ (của hoa đậu...).
- Trình độ, mức.
- to come up to the standardđạt trình độ
- standard of livingmức sống
- Chất lượng trung bình.
- work of an indifferent standardcông việc chất lượng xoàng
- Lớp học (ở các trường cấp hai); hạng, thứ (ở trường cấp một).
- Bản vị (vàng, bạc trong hệ thống tiền tệ).
- gold standardbản vị vàng
- Chân, cột (đèn).
- Cây mọc đứng.
- Xtanđa (đơn vị đo gỗ bằng khoảng 4, 500 m3).
Tính từ
- Chuẩn.
Dạng từ của standard
| So sánh nhất | most standard |
| Số nhiều | standards |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với standard
Đồng nghĩa
acceptableacceptedaccustomedbookcanonicalclassicconsistentconventionalcustomarydefinitiveestablishedexpectedhabituallaw-abidingordinal
Trái nghĩa
Họ từ của standard
Cụm từ, thành ngữ với standard
- standard language — Tiếng chuẩn.
- standard of living — Mức sống.
Câu ví dụ với standard
- You have to learn standard English. Bạn phải học tiếng Anh chuẩn.
- It isn't easy to translate all your comments into Standard German. Không dễ dàng dàng để dịch tất cả các bình luận của bạn sang tiếng Đức chuẩn.
- The regions with the fewest natural resources rely on importation to increase their standard of living. Những khu vực có ít tài nguyên thiên nhiên phải phụ thuộc vào nhập khẩu để nâng cao điều kiện sống.
- Tom sets high standards for himself. Tom tự đặt tiêu chuẩn cao cho cậu ấy.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
standard nghĩa là gì?
standard (danh từ, tính từ) nghĩa là tiêu chuẩn, chuẩn, cờ hiệu, cờ.
standard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của standard: giọng Anh (UK) /ˈstændəd/, giọng Mỹ (US) /ˈstændɚd/.