Chó săn tiếng Anh là gì?
"chó săn" trong tiếng Anh là hunting dog (danh từ), hound (danh từ), running dog (danh từ).
hunting dog Danh từ
Nghĩa: Chó săn.
- The hunting dog headed for the woods.Con chó săn đã đi ra phía khu rừng.
hound Danh từ
UK/haʊnd/US/haʊnd/
Nghĩa: Chó săn.
- the houndsbầy chó săn
- to follow the hounds; to ride to houndsđi săn bằng chó
running dog Danh từ
Nghĩa: Chó săn, tẩu cẩu.
dog Danh từ
UK/dɒɡ/
Nghĩa: Chó săn.
- The hunting dog headed for the woods.Con chó săn đã đi ra phía khu rừng.
lackey
UK/ˈlæ.ki/US/ˈlæ.ki/
stooge
UK/stuːd͡ʒ/US/stuːd͡ʒ/
Câu hỏi thường gặp
Chó săn tiếng Anh là gì?
"chó săn" trong tiếng Anh là hunting dog (danh từ), hound (danh từ), running dog (danh từ).