hound
UK/haʊnd/
US/haʊnd/
giọng máy của trình duyệt
hound nghĩa là chó săn, săn bằng chó, săn đuổi, truy lùng.
Nghĩa của hound
Danh từ
- Chó săn.
- the houndsbầy chó săn
- to follow the hounds; to ride to houndsđi săn bằng chó
- Kẻ đê tiện đáng khinh.
- Người theo vết giầy đi tìm (trong trò chơi chạy đuổi rắc giấy).
Ngoại động từ
- Săn bằng chó.
- Săn đuổi, truy lùng; đuổi.
- to be hounded out of the townbị đuổi ra khỏi thành phố
- + at Thả (chó) đuổi theo; cho (người) truy lùng.
Dạng từ của hound
| Số nhiều | hounds |
| Ngôi thứ ba số ít | hounds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hounding |
| Quá khứ phân từ | hounded |
| Quá khứ | hounded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hound
Đồng nghĩa
Họ từ của hound
Cụm từ, thành ngữ với hound
- to hound on — Giục giã, thúc giục (ai làm gì...).
Câu hỏi thường gặp
hound nghĩa là gì?
hound (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là chó săn, săn bằng chó, săn đuổi, truy lùng.
hound phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hound: giọng Anh (UK) /haʊnd/, giọng Mỹ (US) /haʊnd/.