TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hound

UK/haʊnd/ US/haʊnd/ giọng máy của trình duyệt

hound nghĩa là chó săn, săn bằng chó, săn đuổi, truy lùng.

Nghĩa của hound

Danh từ

  1. Chó săn.
    • the houndsbầy chó săn
    • to follow the hounds; to ride to houndsđi săn bằng chó
  2. Kẻ đê tiện đáng khinh.
  3. Người theo vết giầy đi tìm (trong trò chơi chạy đuổi rắc giấy).

Ngoại động từ

  1. Săn bằng chó.
  2. Săn đuổi, truy lùng; đuổi.
    • to be hounded out of the townbị đuổi ra khỏi thành phố
  3. + at Thả (chó) đuổi theo; cho (người) truy lùng.

Dạng từ của hound

Số nhiềuhounds
Ngôi thứ ba số íthounds
Hiện tại phân từ (-ing)hounding
Quá khứ phân từhounded
Quá khứhounded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hound

Đồng nghĩa

Họ từ của hound

Cụm từ, thành ngữ với hound

  • to hound on — Giục giã, thúc giục (ai làm gì...).

Câu hỏi thường gặp

hound nghĩa là gì?

hound (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là chó săn, săn bằng chó, săn đuổi, truy lùng.

hound phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hound: giọng Anh (UK) /haʊnd/, giọng Mỹ (US) /haʊnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.