stooge
UK/stuːd͡ʒ/
US/stuːd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
stooge nghĩa là kiếm, người thay mặt, đóng vai phụ, đóng vai bù nhìn.
Nghĩa của stooge
Danh từ
- Từ lóng Kiếm (của anh hề).
- Người thay mặt.
- Người cấp dưới, người phụ việc.
- Bù nhìn.
- Người tập lái máy bay.
Nội động từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đóng vai phụ (cho ai).
- Đóng vai bù nhìn.
Dạng từ của stooge
| Số nhiều | stooges |
| Ngôi thứ ba số ít | stooges |
| Hiện tại phân từ (-ing) | stooging |
| Quá khứ phân từ | stooged |
| Quá khứ | stooged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stooge
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với stooge
- to stooge about — (Hàng không) Bay quanh chờ hạ cánh.
- to stooge around — Lang thang đi chơi; (Hàng không) Bay; lượn quanh (một mục tiêu).
Câu hỏi thường gặp
stooge nghĩa là gì?
stooge (danh từ, nội động từ) nghĩa là kiếm, người thay mặt, đóng vai phụ, đóng vai bù nhìn.
stooge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stooge: giọng Anh (UK) /stuːd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /stuːd͡ʒ/.