TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stooge

UK/stuːd͡ʒ/ US/stuːd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

stooge nghĩa là kiếm, người thay mặt, đóng vai phụ, đóng vai bù nhìn.

Nghĩa của stooge

Danh từ

  1. Từ lóng Kiếm (của anh hề).
  2. Người thay mặt.
  3. Người cấp dưới, người phụ việc.
  4. Bù nhìn.
  5. Người tập lái máy bay.

Nội động từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đóng vai phụ (cho ai).
  2. Đóng vai bù nhìn.

Dạng từ của stooge

Số nhiềustooges
Ngôi thứ ba số ítstooges
Hiện tại phân từ (-ing)stooging
Quá khứ phân từstooged
Quá khứstooged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stooge

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với stooge

  • to stooge about — (Hàng không) Bay quanh chờ hạ cánh.
  • to stooge around — Lang thang đi chơi; (Hàng không) Bay; lượn quanh (một mục tiêu).

Câu hỏi thường gặp

stooge nghĩa là gì?

stooge (danh từ, nội động từ) nghĩa là kiếm, người thay mặt, đóng vai phụ, đóng vai bù nhìn.

stooge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stooge: giọng Anh (UK) /stuːd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /stuːd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.