Chướng ngại tiếng Anh là gì?
"chướng ngại" trong tiếng Anh là obstacle (danh từ), barrier (danh từ), hindrance (tính từ).
obstacle Danh từ
UK/ˈɒbstəkəl/US/ˈɑbstəkəl/
Nghĩa: bước cản, chướng ngại, trở ngại
barrier Danh từ
UK/ˈbæɹi.ə/US/ˈbæɹi.ɚ/
Nghĩa: Chướng ngại.
hindrance Tính từ
UK/ˈhɪndɹəns/US/ˈhɪndɹəns/
Nghĩa: Trở lực; cái chướng ngại.
dyke Danh từ
UK/ˈdaɪ̯k/US/ˈdaɪ̯k/
Nghĩa: Chướng ngại, sự ngăn cản, sự cản trở.
dike Danh từ
UK/daɪk/US/daɪk/
Nghĩa: Chướng ngại, sự ngăn cản, sự cản trở.
Câu hỏi thường gặp
Chướng ngại tiếng Anh là gì?
"chướng ngại" trong tiếng Anh là obstacle (danh từ), barrier (danh từ), hindrance (tính từ).