TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chạm trán tiếng Anh là gì?

"chạm trán" trong tiếng Anh là confront (ngoại động từ), encounter (ngoại động từ), knock against (cụm từ).

confront Ngoại động từ

UK/kənˈfɹʌnt/US/kənˈfɹʌnt/

Nghĩa: Mặt giáp mặt với, đối diện với, đứng trước; chạm trán, đương đầu với.

  • he stood confronting himnó đứng đối diện với anh ta
  • many difficulties confront uschúng ta phải đương đầu với nhiều khó khăn

Xem đầy đủ từ "confront": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

encounter Ngoại động từ

UK/ɪnˈkaʊntə/US/ɪnˈkaʊntɚ/

Nghĩa: Chạm trán, đọ sức với, đấu với.

Xem đầy đủ từ "encounter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

knock against Cụm từ

Nghĩa: Tình cờ, chạm trán, tình cờ gặp (ai).

Xem đầy đủ từ "knock against": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

confrontation Danh từ

UK/ˌkɒn.fɹənˈteɪ.ʃən/US/ˌkɑn.fɹənˈteɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự chạm trán, sự đương đầu.

Xem đầy đủ từ "confrontation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

skirmish Nội động từ

UK/ˈskɜːmɪʃ/US/ˈskɝmɪʃ/

Nghĩa: Cuộc chạm trán, cuộc giao tranh nhỏ.

Xem đầy đủ từ "skirmish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rencontre Danh từ

US/rɑː<sup>n</sup>.ˈkoʊ<sup>n</sup>trᵊ/

Nghĩa: Cuộc chạm trán, cuộc đọ sức, cuộc đấu súng, cuộc đấu gươm.

Xem đầy đủ từ "rencontre": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rencounter Danh từ

UK/ɹɛnˈkaʊntə/US/ɹɛnˈkaʊntə/

Nghĩa: Cuộc chạm trán, cuộc đọ sức, cuộc đấu súng, cuộc đấu gươm.

Xem đầy đủ từ "rencounter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chạm trán tiếng Anh là gì?

"chạm trán" trong tiếng Anh là confront (ngoại động từ), encounter (ngoại động từ), knock against (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.