Chạy đua tiếng Anh là gì?
"chạy đua" trong tiếng Anh là race (danh từ), run (ngoại động từ), compete.
race Danh từ
UK/ɹeɪs/US/ɹeɪs/
Nghĩa: Cuộc đua, cuộc chạy đua.
- Tom ran a race yesterday.Tom đã chạy đua vào ngày hôm qua.
- Marathon racecuộc chạy Ma-ra-tông
run Ngoại động từ
UK/ɹʌn/US/ɹʌn/
Nghĩa: Chạy đua, chạy thi, cho (ngựa) chạy đua.
- to run a horsecho ngựa chạy đua
- to run a racechạy đua
compete
UK/kəmˈpiːt/US/kəmˈpiːt/
vie
UK/vaɪ/US/vaɪ/
drive Danh từ
UK/dɹaɪv/US/dɹaɪv/
Nghĩa: Cuộc chạy đua.
- armaments drivecuộc chạy đua vũ trang
running Danh từ
UK/ˈɹʌnɪŋ/US/ˈɹʌnɪŋ/
Nghĩa: Cuộc chạy đua.
- to take up the running; to make the runningdẫn đầu cuộc chạy đua
- to be in the runningcó cơ thắng (trong cuộc đấu, trong cuộc chạy đua...)
driven Danh từ
UK/ˈdɹɪvn̩/US/ˈdɹɪvn̩/
Nghĩa: Cuộc chạy đua.
- armanents drivecuộc chạy đua vũ trang
Câu hỏi thường gặp
Chạy đua tiếng Anh là gì?
"chạy đua" trong tiếng Anh là race (danh từ), run (ngoại động từ), compete.