TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chảo rán tiếng Anh là gì?

"chảo rán" trong tiếng Anh là frying-pan (danh từ), fryer (danh từ), frier (danh từ).

frying-pan Danh từ

US/ˈfrɑ.ɪiɳ.ˈpæn/

Nghĩa: Cái chảo, chảo rán.

Xem đầy đủ từ "frying-pan": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fryer Danh từ

US/ˈfrɑɪ.ər/

Nghĩa: Chảo rán (cá...).

Xem đầy đủ từ "fryer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

frier Danh từ

Nghĩa: Chảo rán (cá...).

Xem đầy đủ từ "frier": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pan Danh từ

UK/pæn/US/pæn/

Nghĩa: Chảo rán.

  • We use frying pans to fry food.Chúng tôi dùng chảo rán để rán đồ ăn.

Xem đầy đủ từ "pan": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

skillet Danh từ

UK/ˈskɪl.ɪt/US/ˈskɪl.ɪt/

Nghĩa: Chảo rán.

Xem đầy đủ từ "skillet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chảo rán tiếng Anh là gì?

"chảo rán" trong tiếng Anh là frying-pan (danh từ), fryer (danh từ), frier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.