Chất liệu tiếng Anh là gì?
"chất liệu" trong tiếng Anh là stuff (danh từ), matter, material.
stuff Danh từ
UK/stʌf/US/stʌf/
Nghĩa: Chất, chất liệu; thứ, món.
- the stuff that heroes are made ofcái chất tạo nên những người anh hùng
- he has good stuff in himanh ta có một bản chất tốt
matter
UK/ˈmætə/US/ˈmætɚ/
material
UK/məˈtɪə.ɹi.əl/US/məˈtɪɹ.i.əl/
component
UK/kəmˈpəʊ.nənt/US/kəmˈpoʊ.nənt/
feed Danh từ
UK/fiːd/US/fiːd/
Nghĩa: Chất liệu, sự cung cấp, chất liệu (cho máy móc).
Câu hỏi thường gặp
Chất liệu tiếng Anh là gì?
"chất liệu" trong tiếng Anh là stuff (danh từ), matter, material.