TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chất liệu tiếng Anh là gì?

"chất liệu" trong tiếng Anh là stuff (danh từ), matter, material.

stuff Danh từ

UK/stʌf/US/stʌf/

Nghĩa: Chất, chất liệu; thứ, món.

  • the stuff that heroes are made ofcái chất tạo nên những người anh hùng
  • he has good stuff in himanh ta có một bản chất tốt

Xem đầy đủ từ "stuff": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

matter

UK/ˈmætə/US/ˈmætɚ/

Xem đầy đủ từ "matter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

material

UK/məˈtɪə.ɹi.əl/US/məˈtɪɹ.i.əl/

Xem đầy đủ từ "material": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

component

UK/kəmˈpəʊ.nənt/US/kəmˈpoʊ.nənt/

Xem đầy đủ từ "component": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

feed Danh từ

UK/fiːd/US/fiːd/

Nghĩa: Chất liệu, sự cung cấp, chất liệu (cho máy móc).

Xem đầy đủ từ "feed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chất liệu tiếng Anh là gì?

"chất liệu" trong tiếng Anh là stuff (danh từ), matter, material.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.