TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chần tiếng Anh là gì?

"chần" trong tiếng Anh là blanch (động từ), quilt (ngoại động từ), poach.

blanch Động từ

UK/blɑːnt͡ʃ/US/blɑːnt͡ʃ/

Nghĩa: Chần, luộc sơ.

Xem đầy đủ từ "blanch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

quilt Ngoại động từ

UK/ˈkwɪlt/US/ˈkwɪlt/

Nghĩa: Chần, may chần (mền, chăn...).

Xem đầy đủ từ "quilt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

poach

UK/ˈpoʊt͡ʃ/US/ˈpoʊt͡ʃ/

Xem đầy đủ từ "poach": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tuft Ngoại động từ

UK/tʌft/US/tʌft/

Nghĩa: Chần (nệm cỏ...).

Xem đầy đủ từ "tuft": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

parboil

UK/ˈpɑː.bɔɪl/US/ˈpɑːr.bɔɪl/

Xem đầy đủ từ "parboil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scald

UK/skɔːld/US/skɔld/

Xem đầy đủ từ "scald": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chần tiếng Anh là gì?

"chần" trong tiếng Anh là blanch (động từ), quilt (ngoại động từ), poach.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.