Chẻ ra tiếng Anh là gì?
"chẻ ra" trong tiếng Anh là rift (ngoại động từ), rive (ngoại động từ), riven (ngoại động từ).
rift Ngoại động từ
UK/ɹɪft/US/ɹɪft/
Nghĩa: Làm nứt ra; xẻ ra, chẻ ra, bỏ ra.
rive Ngoại động từ
UK/ɹaɪv/US/ɹaɪv/
Nghĩa: Chẻ ra, xé nát.
- heart riven with grief(nghĩa bóng) sầu muộn xé nát tim gan
riven Ngoại động từ
UK/ˈɹɪvən/US/ˈɹɪvən/
Nghĩa: Chẻ ra, xé nát.
- heart riven with grief(nghĩa bóng) sầu muộn xé nát tim gan
wedge away Cụm từ
Nghĩa: Bửa ra, tách ra, chẻ ra.
rend Ngoại động từ
UK/ɹɛnd/US/ɹɛnd/
Nghĩa: Bứt, chia rẽ, chẻ ra (lạt, thanh mỏng).
- to rend one's hairbứt tóc, bứt tai
- to rend lathschẻ lạt, chẻ thành những thanh mỏng
rived Ngoại động từ
UK/ɹaɪvd/US/ɹaɪvd/
Nghĩa: Chẻ ra, xé nát.
- heart riven with grief(nghĩa bóng) sầu muộn xé nát tim gan
Câu hỏi thường gặp
Chẻ ra tiếng Anh là gì?
"chẻ ra" trong tiếng Anh là rift (ngoại động từ), rive (ngoại động từ), riven (ngoại động từ).