TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chẻ ra tiếng Anh là gì?

"chẻ ra" trong tiếng Anh là rift (ngoại động từ), rive (ngoại động từ), riven (ngoại động từ).

rift Ngoại động từ

UK/ɹɪft/US/ɹɪft/

Nghĩa: Làm nứt ra; xẻ ra, chẻ ra, bỏ ra.

Xem đầy đủ từ "rift": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rive Ngoại động từ

UK/ɹaɪv/US/ɹaɪv/

Nghĩa: Chẻ ra, xé nát.

  • heart riven with grief(nghĩa bóng) sầu muộn xé nát tim gan

Xem đầy đủ từ "rive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

riven Ngoại động từ

UK/ˈɹɪvən/US/ˈɹɪvən/

Nghĩa: Chẻ ra, xé nát.

  • heart riven with grief(nghĩa bóng) sầu muộn xé nát tim gan

Xem đầy đủ từ "riven": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wedge away Cụm từ

Nghĩa: Bửa ra, tách ra, chẻ ra.

Xem đầy đủ từ "wedge away": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rend Ngoại động từ

UK/ɹɛnd/US/ɹɛnd/

Nghĩa: Bứt, chia rẽ, chẻ ra (lạt, thanh mỏng).

  • to rend one's hairbứt tóc, bứt tai
  • to rend lathschẻ lạt, chẻ thành những thanh mỏng

Xem đầy đủ từ "rend": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rived Ngoại động từ

UK/ɹaɪvd/US/ɹaɪvd/

Nghĩa: Chẻ ra, xé nát.

  • heart riven with grief(nghĩa bóng) sầu muộn xé nát tim gan

Xem đầy đủ từ "rived": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chẻ ra tiếng Anh là gì?

"chẻ ra" trong tiếng Anh là rift (ngoại động từ), rive (ngoại động từ), riven (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.