Chịu được tiếng Anh là gì?
"chịu được" trong tiếng Anh là endure (ngoại động từ), help (ngoại động từ), allow (nội động từ).
endure Ngoại động từ
UK/ɪnˈd͡ʒʊə(ɹ)/US/ɪnˈd(j)ʊɹ/
Nghĩa: Chịu đựng, cam chịu, chịu được.
- I will endure.Tôi sẽ chịu được.
- Can she endure a long trip?Cô ấy có chịu được một chuyến đi dài không?
help Ngoại động từ
UK/hɛlp/US/hɛlp/
Nghĩa: Nhịn được, ngăn được, chịu được, đừng được; tránh được, cứu chữa.
- I could not help laughingtôi không thể nào nhịn được cười
- I could not help ittôi không thể nào đừng được, tôi không thể nào làm khác được
allow Nội động từ
UK/əˈlaʊ/US/əˈlaʊ/
Nghĩa: Cho phép; chịu được, dung thứ được, chấp nhận.
- the question allows of no disputevấn đề không cho phép bàn cãi gì cả
- I can't allow of this noise going ontôi không thể chịu được cái tiếng ầm ỹ ấy cứ kéo dài mãi
resist Động từ
UK/ɹɪˈzɪst/US/ɹɪˈzɪst/
Nghĩa: Chịu đựng được, chịu được.
- to resist heatchịu được nóng
tolerant Tính từ
UK/ˈtɒləɹənt/US/ˈtɑːləɹənt/
Nghĩa: Chịu được (thuốc).
abide Động từ
UK/əˈbaɪd/US/əˈbaɪd/
Nghĩa: chịu, chịu được
Câu hỏi thường gặp
Chịu được tiếng Anh là gì?
"chịu được" trong tiếng Anh là endure (ngoại động từ), help (ngoại động từ), allow (nội động từ).