TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chao ôi tiếng Anh là gì?

"chao ôi" trong tiếng Anh là gracious (thán từ), alas (thán từ), golly (thán từ).

gracious Thán từ

UK/ˈɡɹeɪʃəs/US/ˈɡɹeɪʃəs/

Nghĩa: Gracious me!; good gracious! trời!, trời ơi!, chao ôi!

Xem đầy đủ từ "gracious": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

alas Thán từ

UK/əˈlæs/US/əˈlæs/

Nghĩa: Chao ôi!, than ôi!, trời ơi!, ôi!

Xem đầy đủ từ "alas": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

golly Thán từ

UK/ˈɡɒli/US/ˈɡɒli/

Nghĩa: By golly! trời!, chao ôi!

Xem đầy đủ từ "golly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bless me! Cụm từ

Nghĩa: Chao ôi!; trời ôi!

Xem đầy đủ từ "bless me!": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wellaway Thán từ

UK/wɛləˈweɪ/US/wɛləˈweɪ/

Nghĩa: Ôi!, than ôi!, chao ôi!

Xem đầy đủ từ "wellaway": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

god

UK/ɡɒd/US/ɡɑd/

Xem đầy đủ từ "god": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chao ôi tiếng Anh là gì?

"chao ôi" trong tiếng Anh là gracious (thán từ), alas (thán từ), golly (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.