Chao ôi tiếng Anh là gì?
"chao ôi" trong tiếng Anh là gracious (thán từ), alas (thán từ), golly (thán từ).
gracious Thán từ
UK/ˈɡɹeɪʃəs/US/ˈɡɹeɪʃəs/
Nghĩa: Gracious me!; good gracious! trời!, trời ơi!, chao ôi!
alas Thán từ
UK/əˈlæs/US/əˈlæs/
Nghĩa: Chao ôi!, than ôi!, trời ơi!, ôi!
golly Thán từ
UK/ˈɡɒli/US/ˈɡɒli/
Nghĩa: By golly! trời!, chao ôi!
bless me! Cụm từ
Nghĩa: Chao ôi!; trời ôi!
wellaway Thán từ
UK/wɛləˈweɪ/US/wɛləˈweɪ/
Nghĩa: Ôi!, than ôi!, chao ôi!
god
UK/ɡɒd/US/ɡɑd/
Câu hỏi thường gặp
Chao ôi tiếng Anh là gì?
"chao ôi" trong tiếng Anh là gracious (thán từ), alas (thán từ), golly (thán từ).