TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chen lấn tiếng Anh là gì?

"chen lấn" trong tiếng Anh là jostle (động từ), hustle (nội động từ), push (ngoại động từ).

jostle Động từ

UK/ˈd͡ʒɒs.əl/US/ˈd͡ʒɑ.səl/

Nghĩa: Đẩy, xô đẩy, chen lấn, hích khuỷu tay.

  • to be jostled by the crowdbị đám đông xô đẩy

Xem đầy đủ từ "jostle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hustle Nội động từ

UK/ˈhʌsəl/US/ˈhʌsəl/

Nghĩa: + agaisnt, thruogh) xô đẩy, chen lấn, len qua.

  • to hustle against someonexô đẩy chen lấn ai
  • to hustle through the crowdlen qua đám đông

Xem đầy đủ từ "hustle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

push Ngoại động từ

UK/pʊʃ/US/pʊʃ/

Nghĩa: Xô lấn, chen lấn.

  • to push one's way through the crowdchen lấn (rẽ lối) qua đám đông
  • to push one's way(nghĩa bóng) làm nên, làm ăn tiến phát

Xem đầy đủ từ "push": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

press Nội động từ

UK/pɹɛs/US/pɹɛs/

Nghĩa: Xúm xít, túm tụm, chen lấn, quây chặt lấy.

  • to press round someonexúm xít quanh ai, quây chặt lấy ai

Xem đầy đủ từ "press": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scuffle Danh từ

UK/ˈskʌfəl/

Nghĩa: Sự chen lấn, sự xô đẩy; cuộc ẩu đả.

Xem đầy đủ từ "scuffle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chen lấn tiếng Anh là gì?

"chen lấn" trong tiếng Anh là jostle (động từ), hustle (nội động từ), push (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.