Chiến tranh tiếng Anh là gì?
"chiến tranh" trong tiếng Anh là war (danh từ), warfare (danh từ), martial (tính từ).
war Danh từ
UK/wɔː/US/wɔɹ/
Nghĩa: Chiến tranh.
- The year the war ended, I was born.Tôi được sinh ra vào năm mà chiến tranh kết thúc.
- When and where did the war break out?Cuộc chiến tranh đó xảy ra vào lúc nào và ở đâu?
warfare Danh từ
UK/ˈwɔːfɛə/US/ˈwɔɹfɛɹ/
Nghĩa: Chiến tranh.
- chemical warfarechiến tranh hoá học
- guerilla warfarechiến tranh du kích
martial Tính từ
UK/ˈmɑːʃəl/US/ˈmɑɹʃəl/
Nghĩa: Quân sự; (thuộc) chiến tranh.
warlike Tính từ
UK/ˈwɔːlaɪk/US/ˈwɔɹlaɪk/
Nghĩa: Chiến tranh.
- warlike featchiến công
sword Danh từ
UK/sɔːd/US/soɹd/
Nghĩa: Chiến tranh; sự phân định bằng chiến tranh.
Câu hỏi thường gặp
Chiến tranh tiếng Anh là gì?
"chiến tranh" trong tiếng Anh là war (danh từ), warfare (danh từ), martial (tính từ).