Chi tiêu tiếng Anh là gì?
"chi tiêu" trong tiếng Anh là pay-out (động từ), disburse (động từ), spend.
pay-out Động từ
US/ˈpeɪ.ˈɑʊt/
Nghĩa: Chi tiêu.
disburse Động từ
US/dɪsˈbɝs/
Nghĩa: Dốc túi, dốc hầu bao, chi tiêu.
spend
UK/spɛnd/US/spɛnd/
cost
UK/kɒst/US/kɔst/
expense
UK/ɪkˈspɛns/US/ɪkˈspɛns/
expenditure
UK/ɛkˈspɛndɪt͡ʃə/US/ɛkˈspɛndɪt͡ʃɚ/
disbursement Danh từ
Nghĩa: Sự dốc túi, sự dốc hầu bao, sự chi tiêu.
Câu hỏi thường gặp
Chi tiêu tiếng Anh là gì?
"chi tiêu" trong tiếng Anh là pay-out (động từ), disburse (động từ), spend.