Cho gia vị tiếng Anh là gì?
"cho gia vị" trong tiếng Anh là flavor (ngoại động từ), spice (ngoại động từ), flavour (ngoại động từ).
flavor Ngoại động từ
UK/ˈfleɪvə/US/ˈfleɪvɚ/
Nghĩa: Cho gia vị, làm tăng thêm mùi vị.
- to flavour soup with onionscho hành để tăng thêm mùi vị của súp
spice Ngoại động từ
UK/spaɪs/US/spaɪs/
Nghĩa: Cho gia vị (vào thức ăn).
flavour Ngoại động từ
Nghĩa: Cho gia vị, làm tăng thêm mùi vị.
- to flavour soup with onionscho hành để tăng thêm mùi vị của súp
season Động từ
UK/ˈsiː.zən/US/ˈsi.zən/
Nghĩa: Cho gia vị (vào thức ăn); thêm mắm thêm muối.
- conversation was seasoned with humourcâu chuyện được những câu hài hước làm thêm mặn mà
- highly seasoned dishesnhững món ăn có nhiều gia vị
farce Ngoại động từ
UK/fɑːs/US/fɑɹs/
Nghĩa: Cho gia vị.
Câu hỏi thường gặp
Cho gia vị tiếng Anh là gì?
"cho gia vị" trong tiếng Anh là flavor (ngoại động từ), spice (ngoại động từ), flavour (ngoại động từ).