TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chuẩn tiếng Anh là gì?

"chuẩn" trong tiếng Anh là standard (tính từ), etalon (danh từ), fiducial (tính từ).

standard Tính từ

UK/ˈstændəd/US/ˈstændɚd/

Nghĩa: Chuẩn.

  • Tom sets high standards for himself.Tom tự đặt tiêu chuẩn cao cho cậu ấy.
  • It isn't easy to translate all your comments into Standard German.Không dễ dàng dàng để dịch tất cả các bình luận của bạn sang tiếng Đức chuẩn.

Xem đầy đủ từ "standard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

etalon Danh từ

Nghĩa: Chuẩn; mẫu (đo lường).

Xem đầy đủ từ "etalon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fiducial Tính từ

UK/f(a)ɪˈdjuːʃ(ɪ)əl/US/fəˈd(j)uːʃəl/

Nghĩa: Chuẩn, lấy làm cơ sở so sánh.

  • fiducial pointđiểm chuẩn để so sánh

Xem đầy đủ từ "fiducial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

correct

UK/kəˈɹɛkt/US/kəˈɹɛkt/

Xem đầy đủ từ "correct": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spot-on

US/ˈspɑːt.ˈɑːn/

Xem đầy đủ từ "spot-on": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fitting

UK/ˈfɪtɪŋ/US/ˈfɪtɪŋ/

Xem đầy đủ từ "fitting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chuẩn tiếng Anh là gì?

"chuẩn" trong tiếng Anh là standard (tính từ), etalon (danh từ), fiducial (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.