Chuyển chỗ tiếng Anh là gì?
"chuyển chỗ" trong tiếng Anh là displace (ngoại động từ), shift (động từ), dislocate (ngoại động từ).
displace Ngoại động từ
UK/dɪsˈpleɪs/US/dɪsˈpleɪs/
Nghĩa: Đổi chỗ, dời chỗ, chuyển chỗ.
shift Động từ
UK/ˈʃɪft/US/ˈʃɪft/
Nghĩa: đổi chỗ, chuyển chỗ
dislocate Ngoại động từ
UK/dɪsləʊˈkeɪt/US/dɪsˈloʊkeɪt/
Nghĩa: Đổi chỗ, dời chỗ, chuyển chỗ.
displacement Danh từ
UK/dɪsˈpleɪsmɪnt/US/dɪsˈpleɪsmɪnt/
Nghĩa: Sự đổi chỗ, sự dời chỗ, sự chuyển chỗ.
dislocation Danh từ
UK/dɪsləʊˈkeɪʃn̩/
Nghĩa: Sự biến vị, sự dời chỗ, sự chuyển chỗ.
Câu hỏi thường gặp
Chuyển chỗ tiếng Anh là gì?
"chuyển chỗ" trong tiếng Anh là displace (ngoại động từ), shift (động từ), dislocate (ngoại động từ).